ki-lô-mét
Nghe
kilometre
Danh từ
kilometre
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
đơn vị dài
Một đơn vị đo chiều dài bằng một nghìn mét.