ki-lô-mét
Danh từ
Một đơn vị đo chiều dài bằng một nghìn mét.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
kilometre
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một đơn vị đo chiều dài bằng một nghìn mét.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
kilometre
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.