goigoi

kiến giải

Danh từ
Ý kiến cá nhân của một người hoặc một cách hiểu và giải thích cụ thể về điều gì đó.
Nhật 解釈
Anh interpretation
Hàn 해석
Phát âm Bắc /kiən˧˥ za̰ːj˧˩˧/ Trung /kiə̰ŋ˩˧ jaːj˧˩˨/ Nam /kiəŋ˧˥ jaːj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ý kiến cá nhân của một người hoặc một cách hiểu và giải thích cụ thể về điều gì đó. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mỗi người có một kiến giải khác nhau về bài thơ này.

Nhật 解釈

この詩については人それぞれ解釈が異なる。

Anh interpretation

Everyone has a different interpretation of this poem.

Hàn 해석

이 시에 대해서는 사람마다 해석이 다르다.

Cấu tạo
kiến / giải / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 見解 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 見解

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
見解
Ứng viên theo âm tiết
kiến 見 giải 解
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
kiến giải
▸
Dùng
ý kiến / kiến tạo / kiến trúc / kiến trúc sư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.