kiến điền
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Họ đang thực hiện việc kiến điền để tạo ra những cánh đồng lúa mới.
Nhật 開墾
彼らは新しい稲作地を作るために開墾を行っている。
Anh reclaim land
They are reclaiming land to establish new rice fields.
Hàn 개간
그들은 새로운 논을 만들기 위해 개간을 하고 있다.