goigoi

kiêng khem

Động từ
Tự giác tránh dùng một số loại thức ăn hoặc đồ uống có hại để bảo vệ sức khỏe của bản thân.
Nhật 節制する
Anh abstain; diet
Hàn 절제하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tự giác tránh dùng một số loại thức ăn hoặc đồ uống có hại để bảo vệ sức khỏe của bản thân. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Bệnh nhân cần kiêng khem một số loại thực phẩm có hại.

Nhật 節制する

患者は特定の有害な食品を節制する必要がある。

Anh abstain; diet

Patients need to abstain from certain harmful foods.

Hàn 절제하다

환자는 특정한 해로운 식품을 절제할 필요가 있다.

Cấu tạo
kiêng / khem / 𠶛嗛
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠶛嗛
Ứng viên theo âm tiết
kiêng 𠶛 khem 嗛(𡄫)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
kiêng / kiêng kị / kiêng nể / kiêng cữ …
▸
Dùng
ăn kiêng / chế độ ăn kiêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.