goigoi

kiêm

Liên từ
Dùng để liên kết nhiều chức danh hoặc công việc cùng được đảm nhiệm bởi một cá nhân.
Nhật 兼任する
Anh holding multiple roles
Hàn 겸임하다
Phát âm Bắc /kiəm˧˧/ Trung /kiəm˧˥/ Nam /kiəm˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Liên từ
Dùng để liên kết nhiều chức danh hoặc công việc cùng được đảm nhiệm bởi một cá nhân. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Ông ấy làm giám đốc kiêm kế toán.

Nhật 兼任する

彼は取締役を兼任している。

Anh holding multiple roles

He is the director concurrently the accountant.

Hàn 겸임하다

그는 이사이자 회계사를 겸임하고 있다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 兼 / 兼
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 兼

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
兼
Ứng viên theo âm tiết
kiêm 兼
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
kiểm / kiềm / kiếm / kiệm …
▸
Dùng
văn võ kiêm toàn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.