goigoi

kiêm

Phát âm Bắc /kiəm˧˧/ Trung /kiəm˧˥/ Nam /kiəm˧˧/
Nghe
Liên từ
kiêm holding multiple roles
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Liên từ
kiêm Diễn ngôn & logicChủ đề

Dùng để liên kết nhiều chức danh hoặc công việc cùng được đảm nhiệm bởi một cá nhân.

vi Ông ấy làm giám đốc kiêm kế toán.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 兼 / 兼

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 兼

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
kiêm
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
kiểm / kiềm / kiếm / kiệm …
Dùng
văn võ kiêm toàn
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.