goigoi

khuếch

Phát âm Bắc /xwek˧˥/ Trung /kʰwḛt˩˧/ Nam /kʰwet˧˥/
Nghe
Động từ
khuếch amplify
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
khuếch Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động làm cho một tín hiệu hoặc âm thanh trở nên mạnh hơn và lớn hơn so với ban đầu.

vi Thiết bị này có chức năng khuếch đại tín hiệu âm thanh trở nên lớn hơn.

Nghĩa 2 Động từ
khuếch

Hiện tượng các phân tử vật chất tự lan rộng và hòa lẫn vào nhau trong một môi trường.

vi Mùi hương từ lọ nước hoa đang khuếch tán trong không gian phòng.

Cấu tạo
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
khuếch tán / khuếch đại / khuếch trương / khuếch khoác
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.