goigoi

khoé thu ba

Danh từ riêng
Sóng nước mùa thu, thường dùng để chỉ đôi mắt của người đẹp.
Nhật 秋波
Anh khoé thu ba
Hàn 추파
Phát âm Bắc /xwɛ˧˥ tʰu˧˧ ɓaː˧˧/ Trung /kʰwɛ̰˩˧ tʰu˧˥ ɓaː˧˥/ Nam /kʰwɛ˧˥ tʰu˧˧ ɓaː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Sóng nước mùa thu, thường dùng để chỉ đôi mắt của người đẹp.

vi Bà tôi kể hồi trẻ ông say mê khoé thu ba của bà.

Nhật 秋波

祖母の話では、若い頃の祖父は、秋の水のように澄んだ祖母の瞳に夢中だったそうだ。

Anh khoé thu ba

My grandmother told me that when he was young, my grandfather was captivated by her eyes, which were like autumn water.

Hàn 추파

할머니는 젊은 시절 할아버지가 할머니의 가을 물결 같은 눈매에 반했었다고 말씀하셨다.

Cấu tạo
khoé / thu ba / 眭秋爸
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
眭秋爸
Ứng viên theo âm tiết
khoé 眭(觟 / 𥌥) thu 秋 ba 爸
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
mánh khoé / cạnh khoé / sâm khoé / trời thu ba cữ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.