goigoi

khảo sát

Phát âm Bắc /xa̰ːw˧˩˧ saːt˧˥/ Trung /kʰaːw˧˩˨ ʂa̰ːk˩˧/ Nam /kʰaːw˨˩˦ ʂaːk˧˥/
Nghe
investigate enpack representative only
Động từ
investigate pack representative only
5 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
5 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
khảo sát Hành động cơ bảnChủ đề

Thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc tìm hiểu có hệ thống để khám phá thông tin.

vi Họ đang khảo sát nguyên nhân vụ việc.

Nghĩa 2 Động từ
khảo sát

Xem xét hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề để có cái nhìn tổng quát.

vi Chúng tôi khảo sát ý kiến của khách hàng.

Nghĩa 3 Động từ
khảo sát

Kiểm tra kỹ lưỡng và chi tiết để xác định bản chất hoặc tình trạng của vật.

vi Kỹ sư khảo sát kỹ hiện trạng cây cầu trước khi sửa chữa.

Nghĩa 4 Động từ
khảo sát

Xem xét một việc gì đó một cách cẩn thận, thường là với tư cách chính thức.

vi Họ khảo sát chất lượng hàng hóa.

Danh từ

Nghĩa 5 Danh từ
khảo sát

Một cuộc nghiên cứu hoặc xem xét chi tiết để thu thập thông tin về một chủ đề.

vi Cuộc khảo sát này rất quan trọng.

Cấu tạo
khảo / sát / 考察
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
考察
Ứng viên theo âm tiết
khảo sát (殺)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
giám khảo / chung khảo / tra khảo / lược khảo …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.