khảo sát
Nghĩa
5 nghĩa
▸
Động từ
Thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc tìm hiểu có hệ thống để khám phá thông tin.
vi Họ đang khảo sát nguyên nhân vụ việc.
Xem xét hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề để có cái nhìn tổng quát.
vi Chúng tôi khảo sát ý kiến của khách hàng.
Kiểm tra kỹ lưỡng và chi tiết để xác định bản chất hoặc tình trạng của vật.
vi Kỹ sư khảo sát kỹ hiện trạng cây cầu trước khi sửa chữa.
Xem xét một việc gì đó một cách cẩn thận, thường là với tư cách chính thức.
vi Họ khảo sát chất lượng hàng hóa.
Danh từ
Một cuộc nghiên cứu hoặc xem xét chi tiết để thu thập thông tin về một chủ đề.
vi Cuộc khảo sát này rất quan trọng.