khạ quy
Danh từ riêng
Một tên gọi khác của dân tộc La Hủ.
Nhật
カクイ
Anh
Khạ Quy
Hàn
카꾸이
Phát âm
Bắc
/xa̰ːʔ˨˩ kwi˧˧/
Trung
/kʰa̰ː˨˨ kwi˧˥/
Nam
/kʰaː˨˩˨ wi˧˧/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Một tên gọi khác của dân tộc La Hủ.
vi Họ đang nói về Khạ Quy.
Nhật カクイ
彼らはカクイについて話している。
Anh Khạ Quy
They are talking about Khạ Quy.
Hàn 카꾸이
그들은 카귀에 대해 이야기하고 있다.
Cấu tạo
quy
▸
Cấu tạo
quy
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc
▸
Dùng
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc