goigoi

không lưu

Danh từ
Hệ thống quản lý và điều phối sự di chuyển của các loại máy bay trong không gian để đảm bảo an toàn.
Nhật 航空交通
Anh air traffic
Hàn 항공 교통
Phát âm Bắc /xəwŋ˧˧ liw˧˧/ Trung /kʰəwŋ˧˥ lɨw˧˥/ Nam /kʰəwŋ˧˧ lɨw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hệ thống quản lý và điều phối sự di chuyển của các loại máy bay trong không gian để đảm bảo an toàn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Kiểm soát không lưu rất bận rộn.

Nhật 航空交通

航空交通管制は非常に忙しい。

Anh air traffic

Air traffic control is very busy.

Hàn 항공 교통

항공 교통 관제는 매우 바쁘다.

Cấu tạo
không / lưu / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 空流 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 空流

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
空流
Ứng viên theo âm tiết
không 空 lưu 流(留 / 硫 / 琉 / 畱)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
chất lưu / dao lưu / giới thượng lưu / tiết lưu …
▸
Dùng
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.