khít khao
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Những mảnh gỗ được ghép lại với nhau một cách khít khao.
Nhật きつい
木片はとてもきつく組み合わされている。
Anh tight
The pieces of wood are fitted together very tight.
Hàn 꽉 끼는
나무 조각들은 매우 꽉 끼어 맞물려 있다.