goigoi

khít khao

Tính từ
Có khoảng cách rất nhỏ hoặc không có kẽ hở giữa các bộ phận khi ghép lại với nhau.
Nhật きつい
Anh tight
Hàn 꽉 끼는
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có khoảng cách rất nhỏ hoặc không có kẽ hở giữa các bộ phận khi ghép lại với nhau. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Những mảnh gỗ được ghép lại với nhau một cách khít khao.

Nhật きつい

木片はとてもきつく組み合わされている。

Anh tight

The pieces of wood are fitted together very tight.

Hàn 꽉 끼는

나무 조각들은 매우 꽉 끼어 맞물려 있다.

Cấu tạo
khít / khao
▸
Tương tự
khít / khít rịt / khít khịt / ăn khao …
▸
Dùng
khăng khít / khin khít / khao khát / xá khao …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.