goigoi

khí công

Danh từ
Một hệ thống các bài tập luyện thân thể và hơi thở nhằm tăng cường sức khỏe và sự dẻo dai.
Nhật 気功
Anh qigong
Hàn 기공
Phát âm Bắc /xi˧˥ kəwŋ˧˧/ Trung /kʰḭ˩˧ kəwŋ˧˥/ Nam /kʰi˧˥ kəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hệ thống các bài tập luyện thân thể và hơi thở nhằm tăng cường sức khỏe và sự dẻo dai. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Ông tôi tập khí công mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.

Nhật 気功

祖父は健康維持のため毎朝気功をしている。

Anh qigong

My grandfather practices qigong every morning to stay healthy.

Hàn 기공

할아버지는 건강 유지를 위해 매일 아침 기공을 한다.

Cấu tạo
khí / công / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 氣功 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 氣功

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
氣功
Ứng viên theo âm tiết
khí 氣 công 工
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
khí công nghiệp / vũ khí / không khí / khí hậu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.