goigoi

khè

Động từ
Hành động đẩy mạnh hơi hoặc chất lỏng từ trong miệng ra ngoài một cách rất đột ngột và mạnh mẽ.
Nhật 吐き出す
Anh to spit out
Hàn 내뱉다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /xɛ̤˨˩/ Trung /kʰɛ˧˧/ Nam /kʰɛ˨˩/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động đẩy mạnh hơi hoặc chất lỏng từ trong miệng ra ngoài một cách rất đột ngột và mạnh mẽ. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ta khè nước ra khỏi miệng.

Nhật 吐き出す

彼は水を口から勢いよく吐き出した。

Anh to spit out

He forcefully spat water out of his mouth.

Hàn 내뱉다

그는 입에서 물을 세게 내뱉었다.

Nghĩa 2 Động từ
Khoe ra thứ gì đó nhằm mục đích hù dọa cho người khác sợ hoặc để gây ấn tượng mạnh mẽ.

vi Đừng dùng danh tiếng của mình để khè người khác.

Nhật 威嚇する

自分の評判を使って他人を威嚇してはならない。

Anh to intimidate

Do not use your reputation to intimidate others.

Hàn 위협하다

자신의 평판을 이용해 타인을 위협해서는 안 된다.

Tương tự
khê / khế / khẽ
▸
Dùng
vàng khè / khò khè
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.