goigoi

ken

Tính từ
Keo kiệt, bủn xỉn.
Nhật けちな
Anh stingy
Hàn 인색한
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kɛn˧˧/ Trung /kɛŋ˧˥/ Nam /kɛŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Keo kiệt, bủn xỉn. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Ông ta nổi tiếng là người ken, chẳng bao giờ chịu góp một đồng.

Nhật けちな

彼はけちなことで有名で、一文たりとも決して出そうとしない。

Anh stingy

He is notoriously stingy and never chips in a single penny.

Hàn 인색한

그는 인색하기로 유명해서 결코 한 푼도 내놓으려 하지 않는다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Cài thêm, ghép thêm để làm đầy hoặc kín thêm.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh insert
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
摼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
摼
Ứng viên theo âm tiết
ken 摼
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ken két
▸
Dùng
chiềng ken
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.