kỳ lạ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đó là một câu chuyện kỳ lạ mà tôi chưa từng nghe thấy bao giờ.
Nhật 奇妙な
聞いたことがないような奇妙な話だ。
Anh variant of kì lạ
That is a strange story that I have never heard before.
Hàn 이상한
들어본 적 없는 기묘한 이야기이다.