goigoi

kỳ lạ

Tính từ
Một cách viết khác của từ dùng để chỉ một điều gì đó rất bất thường, kỳ lạ hoặc gây ngạc nhiên theo cách khó giải thích.
Nhật 奇妙な
Anh variant of kì lạ
Hàn 이상한
Phát âm Bắc /ki̤˨˩ la̰ːʔ˨˩/ Trung /ki˧˧ la̰ː˨˨/ Nam /ki˨˩ laː˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Một cách viết khác của từ dùng để chỉ một điều gì đó rất bất thường, kỳ lạ hoặc gây ngạc nhiên theo cách khó giải thích. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Đó là một câu chuyện kỳ lạ mà tôi chưa từng nghe thấy bao giờ.

Nhật 奇妙な

聞いたことがないような奇妙な話だ。

Anh variant of kì lạ

That is a strange story that I have never heard before.

Hàn 이상한

들어본 적 없는 기묘한 이야기이다.

Cấu tạo
kỳ / lạ / 奇邏
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
奇邏
Ứng viên theo âm tiết
kỳ 奇 lạ 邏(𡄀 / 𡆗 / 𡚎 / 𤳧)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
kỳ la
▸
Dùng
kỳ nghỉ / kỳ thuỷ / hoa kỳ / kỳ anh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.