goigoi

kể tội

Động từ
Nêu ra từng tội lỗi hoặc việc làm sai trái của người khác để trách móc, kết án.
Anh denounce
Nhật 罪状を数え上げる
Hàn 죄상을 열거하다
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nêu ra từng tội lỗi hoặc việc làm sai trái của người khác để trách móc, kết án. Hành động cơ bảnChủ đề
Anh denounce

Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.

Nhật 罪状を数え上げる
Hàn 죄상을 열거하다
Cấu tạo
kể / tội / 計罪
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
計罪
Ứng viên theo âm tiết
kể 計(𠸥 / 𧦕) tội 罪
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
kể cả / kể lại / kể lể / kể chuyện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.