goigoi

kền kền

Danh từ
Một loài chim săn mồi lớn thường ăn xác động vật chết và có đặc điểm là phần đầu không có lông.
Nhật ハゲタカ
Anh vulture
Hàn 독수리
Phát âm Bắc /ke̤n˨˩ ke̤n˨˩/ Trung /ken˧˧ ken˧˧/ Nam /kəːŋ˨˩ kəːŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài chim săn mồi lớn thường ăn xác động vật chết và có đặc điểm là phần đầu không có lông. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Những con kền kền đang bay trên bầu trời.

Nhật ハゲタカ

空をハゲタカが飛んでいる。

Anh vulture

The vultures are flying in the sky.

Hàn 독수리

독수리들이 하늘을 날고 있다.

Cấu tạo
kền / kền / 𨪝𨪝
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨪝𨪝
Ứng viên theo âm tiết
kền 𨪝 kền 𨪝
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
kềnh kệnh / kền / kền kền
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.