kẹo đắng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy cho thêm một chút kẹo đắng để món ăn có màu đẹp hơn.
Nhật 焦がし砂糖
料理に彩りを添えるために少しカラメルを加えた。
Anh burnt sugar
She added a little burnt sugar to give the dish a better color.
Hàn 탄 설탕
그녀는 요리에 색감을 더 좋게 하려고 탄 설탕을 조금 넣었다.