goigoi

kính ái

Danh từ
Kính ái là tình cảm vừa tôn trọng vừa yêu mến sâu sắc dành cho một người nào đó, thường là người lớn tuổi.
Nhật 敬愛
Anh respect and love
Hàn 경애
Phát âm Bắc /kïŋ˧˥ aːj˧˥/ Trung /kḭ̈n˩˧ a̰ːj˩˧/ Nam /kɨn˧˥ aːj˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Kính ái là tình cảm vừa tôn trọng vừa yêu mến sâu sắc dành cho một người nào đó, thường là người lớn tuổi. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Các cháu luôn kính ái ông bà.

Nhật 敬愛

孫たちはいつも祖父母を敬愛している。

Anh respect and love

The grandchildren always show respect and love for their grandparents.

Hàn 경애

손주들은 항상 조부모를 경애한다.

Cấu tạo
kính / ái / 敬薆
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
敬薆
Ứng viên theo âm tiết
kính 敬 ái 薆
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tình ái / đồng tính luyến ái / dị tính luyến ái / tương thân tương ái …
▸
Dùng
kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt / kính yêu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.