goigoi

sign ensign/signature
4 senses 4 nghĩa
Động từ
sign sign/signature
Danh từ
biography memoir/recollection
Danh từ
kilogram
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses · 4 nghĩa

sign (sign/signature)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
Hành động cơ bảnChủ đề Số & đơn vịThẻ

Viết tên của mình vào văn bản để xác nhận hoặc đồng ý.

vi Vui lòng tên của bạn vào cuối văn bản này.

biography (memoir/recollection)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Thể loại văn học ghi chép người thật, việc thật hoặc trải nghiệm thực tế.

vi Tác phẩm này ghi lại chuyến đi của tác giả.

kilogram

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Một đơn vị đo lường khối lượng trong hệ đo lường quốc tế.

vi Mẹ tôi vừa mua hai táo ở chợ.

kilowatt

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Cách nói tắt chỉ một kilowatt-giờ điện, đơn vị đo lượng điện tiêu thụ.

vi Tháng này nhà tôi dùng hết một trăm điện.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.