goigoi

kêu xin

Động từ
Lời thỉnh cầu hoặc xin được giúp đỡ một cách tha thiết.
Nhật 嘆願する
Anh to petition
Hàn 청원하다
Phát âm Bắc /kew˧˧ sin˧˧/ Trung /kew˧˥ sin˧˥/ Nam /kew˧˧ sɨn˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Lời thỉnh cầu hoặc xin được giúp đỡ một cách tha thiết. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Họ kêu xin sự giúp đỡ từ cộng đồng.

Nhật 嘆願する

彼らはコミュニティに助けを嘆願した。

Anh to petition

They petitioned for help from the community.

Hàn 청원하다

그들은 공동체에 도움을 청원했다.

Cấu tạo
kêu / xin / 𡆌嗔
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡆌嗔
Ứng viên theo âm tiết
kêu 𡆌 xin 嗔
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
kêu / kêu la / kêu van / kêu gào …
▸
Dùng
kêu ca / kêu nài / kêu gọi / kêu vang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.