goigoi

kách-mệnh

Danh từ
kách-mệnh Northern form of "revolution"
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
kách-mệnh

Hình thức viết cũ hoặc phương ngữ miền Bắc của từ cách mạng, chỉ sự thay đổi.

vi Từ "kách-mệnh" thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử cũ.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
kách-mệnh

Hình thức viết cũ của từ cách mạng khi dùng như tính chất để chỉ sự đổi mới.

vi Những tư tưởng kách-mệnh đã lan tỏa khắp nơi trong thời kỳ đó.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.