inhaxiô
Danh từ riêng
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa.
Nhật
イグナチオ
Anh
religious or cultural name
Hàn
이냐시오
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa.
vi Inhaxiô là một tên gọi văn hóa.
Nhật イグナチオ
イグナチオは文化的な名前です。
Anh religious or cultural name
Inhaxiô is a cultural name.
Hàn 이냐시오
이냐시오는 문화적인 이름이다.