goigoi

indonesia

Danh từ riêng
Một quốc gia Đông Nam Á, có tên chính thức là Cộng hòa Indonesia.
Nhật インドネシア
Anh Indonesia
Hàn 인도네시아
Phát âm Bắc /in˧˧ ɗo˧˧ ne˧˧ si˧˧ aː˧˧/ Trung /in˧˥ ɗo˧˥ ne˧˥ si˧˥ aː˧˥/ Nam /ɨn˧˧ ɗo˧˧ ne˧˧ si˧˧ aː˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một quốc gia Đông Nam Á, có tên chính thức là Cộng hòa Indonesia.

vi Indonesia là một quốc gia.

Nhật インドネシア

インドネシアは一つの国です。

Anh Indonesia

Indonesia is a country.

Hàn 인도네시아

인도네시아는 하나의 나라이다.

Dùng
tiếng indonesia / cộng hòa indonesia / cộng hoà indonesia
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.