goigoi

inbox

Danh từ
inbox private message
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
inbox Hành động cơ bảnChủ đề

Một tin nhắn riêng tư kỹ thuật số được gửi trực tiếp cho một cá nhân trên mạng xã hội hoặc diễn đàn trực tuyến.

vi Tôi vừa nhận được một inbox từ người bạn cũ.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
inbox

Hành động gửi một tin nhắn kỹ thuật số riêng tư trực tiếp cho một người dùng khác trên các nền tảng mạng xã hội.

vi Hãy inbox cho tôi nếu bạn muốn biết thêm chi tiết.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.