ia mrơn
Phát âm
Bắc
/iə˧˧ zəːn˧˧/
Trung
/iə˧˥ ʐəːŋ˧˥/
Nam
/iə˧˧ ɹəːŋ˧˧/
Nghe
Ia Mrơn enplace name
Danh từ riêng
Ia Mrơn
place name
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Ia Mrơn
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Ia Mrơn là một địa danh.