i-sơ-ra-ên
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bạn thân của tôi đang du học ở I-sơ-ra-ên.
Nhật イスラエル
私の親友はイスラエルに留学している。
Anh Israel
My close friend is studying abroad in Israel.
Hàn 이스라엘
내 친한 친구는 이스라엘에서 유학하고 있다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp