goigoi

i-sơ-ra-ên

Danh từ riêng
Israel, một quốc gia ở Tây Á thuộc vùng Trung Đông, nằm ở bờ đông Địa Trung Hải.
Nhật イスラエル
Anh Israel
Hàn 이스라엘
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Israel, một quốc gia ở Tây Á thuộc vùng Trung Đông, nằm ở bờ đông Địa Trung Hải. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bạn thân của tôi đang du học ở I-sơ-ra-ên.

Nhật イスラエル

私の親友はイスラエルに留学している。

Anh Israel

My close friend is studying abroad in Israel.

Hàn 이스라엘

내 친한 친구는 이스라엘에서 유학하고 있다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.