1 nghĩa
3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Hung Nha Lợi
Văn hóa & tên riêng
Tên riêng chỉ một quốc gia.
vi Hung Nha Lợi là tên một quốc gia.
Cấu tạo
hung / nha / lợi …
▸
Cấu tạo
hung / nha / lợi …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 匈牙利
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
匈牙利
Ứng viên theo âm tiết
hung
凶(兇 / 匈 / 恟)
nha
牙
lợi
利(俐 / 𪘌)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hung bạo / hung hãn / hung hung / hung thủ …
▸
Dùng
hung bạo / hung hãn / hung hung / hung thủ …