goigoi

hoa hậu

Danh từ
Người giành giải nhất trong cuộc thi sắc đẹp.
Nhật ミス
Anh beauty queen
Hàn 미스
Phát âm Bắc /hwaː˧˧ hə̰ʔw˨˩/ Trung /hwaː˧˥ hə̰w˨˨/ Nam /hwaː˧˧ həw˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người giành giải nhất trong cuộc thi sắc đẹp. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Hoa hậu Trái đất là người chiến thắng cuộc thi.

Nhật ミス

ミス・ユニバースの優勝者は注目を集めた。

Anh beauty queen

The Miss Universe winner gained national attention.

Hàn 미스

미스 유니버스 우승자는 많은 관심을 받았습니다.

Cấu tạo
hoa / hậu / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 花后 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 花后

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
花后
Ứng viên theo âm tiết
hoa 花 hậu 後
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.