goigoi

hoàn hôn

unknown
Từ cổ chỉ lễ cưới hoặc nghi thức cô dâu về nhà chồng vào lúc hoàng hôn.
Nhật 昔の婚礼
Anh ancient wedding ceremony
Hàn 옛 혼례
Phát âm Bắc /hwa̤ːn˨˩ hon˧˧/ Trung /hwaːŋ˧˧ hoŋ˧˥/ Nam /hwaːŋ˨˩ hoŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Từ cổ chỉ lễ cưới hoặc nghi thức cô dâu về nhà chồng vào lúc hoàng hôn.

vi Nghi lễ hoàn hôn này đã không còn phổ biến.

Nhật 昔の婚礼

この古い婚礼儀礼はもはや一般的ではない。

Anh ancient wedding ceremony

This ancient wedding ceremony is no longer common.

Hàn 옛 혼례

이 옛 혼례식은 더 이상 일반적이지 않다.

Cấu tạo
hoàn / hôn / 還昏
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
還昏
Ứng viên theo âm tiết
hoàn 還(完 / 丸) hôn 昏(㖧 / 惛 / 𧍎)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hoàn hồn / hoàn thành / hoàn hảo / hoàn …
▸
Dùng
hoàn toàn / tinh hoàn / hoàn vũ / hoàn cầu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.