heo
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa
▸
pig (pig animal)
Một loài động vật nuôi phổ biến để lấy thịt, được biết đến với chiếc mũi hình mõm.
vi Gia đình tôi nuôi một đàn heo trên trang trại.
a two (two marker)
Tên gọi của một lá bài có giá trị là số hai trong một bộ bài tây.
vi Anh ấy vừa đánh ra một con heo cơ.