goigoi

heo

Phát âm Bắc /hɛw˧˧/ Trung /hɛw˧˥/ Nam /hɛw˧˧/
pig enpig animal
2 senses 2 nghĩa
Danh từ
pig pig animal
Danh từ
a two two marker
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

pig (pig animal)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
heo Động vật & thú nuôiChủ đề Động vậtThẻ

Một loài động vật nuôi phổ biến để lấy thịt, được biết đến với chiếc mũi hình mõm.

vi Gia đình tôi nuôi một đàn heo trên trang trại.

a two (two marker)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
heo

Tên gọi của một lá bài có giá trị là số hai trong một bộ bài tây.

vi Anh ấy vừa đánh ra một con heo cơ.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.