goigoi

han

Phát âm Bắc /haːn˧˧/ Trung /haːŋ˧˥/ Nam /haːŋ˧˧/
stinging tree enpack representative only
3 senses
Danh từ
stinging tree pack representative only
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
han Thực vậtChủ đề Thực vậtThẻ

Danh từ này chỉ một chi thực vật được gọi là cây han, có lá có thể gây kích ứng nghiêm trọng khi chạm vào.

vi Cẩn thận đừng chạm vào lá cây han.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
han

Bị gỉ hoặc có vết gỉ trên bề mặt kim loại.

vi Chiếc đinh này đã han gỉ.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
han

Động từ này được dùng để yêu cầu thông tin từ ai đó hoặc đặt một câu hỏi về một chủ đề cụ thể nào đó.

vi Để tôi han anh ấy về việc này.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
han (𠻃 / 𧄊 / 𨫪)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.