goigoi

hỷ tín

Phát âm Bắc /hḭ˧˩˧ tin˧˥/ Trung /hi˧˩˨ tḭn˩˧/ Nam /hi˨˩˦ tɨn˧˥/
Danh từ
hỷ tín happy news
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hỷ tín Diễn ngôn & logicChủ đề

Những tin tức tốt lành và mang lại niềm vui cho người nhận được thông tin đó.

vi Cả gia đình đều vui mừng khi nhận được hỷ tín.

Cấu tạo
hỷ / tín
Tương tự
hỷ / hỷ nộ ai lạc / thành tín / viễn tín …
Dùng
song hỷ / đồng hỷ / hoan hỷ / cung hỷ phát tài …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.