goigoi

hữu tài vô hạnh

unknown
Cụm từ miêu tả một người có tài năng hoặc năng lực lớn nhưng lại thiếu đi tư cách đạo đức.
Nhật 才走るが不徳な
Anh talented but immoral
Hàn 재주만 있고 부도덕한
Phát âm Bắc /hiʔiw˧˥ ta̤ːj˨˩ vo˧˧ ha̰ʔjŋ˨˩/ Trung /hɨw˧˩˨ taːj˧˧ jo˧˥ ha̰n˨˨/ Nam /hɨw˨˩˦ taːj˨˩ jo˧˧ han˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Cụm từ miêu tả một người có tài năng hoặc năng lực lớn nhưng lại thiếu đi tư cách đạo đức.

vi Một kẻ hữu tài vô hạnh sẽ không bao giờ được mọi người kính trọng.

Nhật 才走るが不徳な

有能無徳な人間は誰からも尊敬されない。

Anh talented but immoral

A person who is talented but immoral will never be respected by others.

Hàn 재주만 있고 부도덕한

유능무덕한 인간은 누구에게도 존경받지 못한다.

Cấu tạo
hữu / tài / vô hạnh …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
有才無杏
Ứng viên theo âm tiết
hữu 有(友 / 右) tài 才 vô 無 hạnh 杏
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
giao hữu / hữu nghị / hữu ích / chiến hữu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.