goigoi

Hợp phố Châu về

Cụm từ
Thành ngữ ví việc vật quý bị mất nay tìm lại được hoặc người thân ly tán được đoàn tụ.
Nhật 合浦珠還(合浦の珠還る)
Anh return of lost treasure
Hàn 합포주환
Phát âm Bắc /hə̰ːʔp˨˩ fo˧˥ ʨəw˧˧ ve̤˨˩/ Trung /hə̰ːp˨˨ fo̰˩˧ ʨəw˧˥ je˧˧/ Nam /həːp˨˩˨ fo˧˥ ʨəw˧˧ je˨˩/
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Thành ngữ ví việc vật quý bị mất nay tìm lại được hoặc người thân ly tán được đoàn tụ.
Nhật 合浦珠還(合浦の珠還る)
Anh return of lost treasure
Hàn 합포주환
Cấu tạo
hợp / phố châu / về …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
合庯洲𡗅
Ứng viên theo âm tiết
hợp 合 phố 庯 châu 洲 về 𡗅
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trở về / bỏ về / vỗ về / tóm về …
▸
Dùng
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp nhất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.