goigoi

hồ nghi

Phát âm Bắc /ho̤˨˩ ŋi˧˧/ Trung /ho˧˧ ŋi˧˥/ Nam /ho˨˩ ŋi˧˧/
Nghe
Động từ
hồ nghi to doubt, suspicious
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
hồ nghi Hành động cơ bảnChủ đề

Cảm thấy không tin tưởng hoặc nảy sinh sự nghi ngờ về một điều gì đó.

vi Anh ấy luôn hồ nghi về sự trung thực của những người lạ.

Cấu tạo
hồ / nghi / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 狐疑 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 狐疑

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
狐疑
Ứng viên theo âm tiết
hồ nghi (宜 / 霓 / 𡹠)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nghi ngờ / hồ nghi
Dùng
đồng hồ / hồ sơ / hồ tiêu / cơ hồ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.