goigoi

hỏi lục vấn

Động từ
Hỏi lan man nhiều điều một lúc.
Nhật あれこれ問い詰める
Anh inquire ramblingly
Hàn 두서없이 캐묻다
Phát âm Bắc /hɔ̰j˧˩˧ lṵʔk˨˩ vən˧˥/ Trung /hɔj˧˩˨ lṵk˨˨ jə̰ŋ˩˧/ Nam /hɔj˨˩˦ luk˨˩˨ jəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hỏi lan man nhiều điều một lúc. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Bà ấy cứ hỏi lục vấn đủ chuyện khiến tôi không biết trả lời thế nào.

Nhật あれこれ問い詰める

彼女があれこれ取り留めもなく聞いてくるので、どう答えてよいか分からなかった。

Anh inquire ramblingly

She kept asking rambling questions about all sorts of things, leaving me unsure of how to answer.

Hàn 두서없이 캐묻다

그녀가 온갖 일에 대해 두서없이 캐물어 대서 어떻게 대답해야 할지 몰랐다.

Cấu tạo
hỏi / lục vấn / 每綠𦄞
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
每綠𦄞
Ứng viên theo âm tiết
hỏi 每(𠳨) lục 綠 vấn 𦄞
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thẩm vấn / chất vấn / hỏi cung / tra khảo …
▸
Dùng
câu hỏi / học hỏi / bánh hỏi / đòi hỏi
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.