goigoi

hắng giọng

Động từ
Hành động cố tình tạo ra âm thanh nhẹ từ cổ họng để làm sạch giọng hoặc thu hút sự chú ý.
Nhật 咳払いをする
Anh clear one's throat
Hàn 목을 가다듬다
Phát âm Bắc /haŋ˧˥ za̰ʔwŋ˨˩/ Trung /ha̰ŋ˩˧ ja̰wŋ˨˨/ Nam /haŋ˧˥ jawŋ˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động cố tình tạo ra âm thanh nhẹ từ cổ họng để làm sạch giọng hoặc thu hút sự chú ý.

vi Anh ấy hắng giọng một tiếng để thu hút sự chú ý của mọi người.

Nhật 咳払いをする

彼は人々の注意を引くために咳払いをした。

Anh clear one's throat

He cleared his throat to get everyone's attention.

Hàn 목을 가다듬다

그는 사람들의 주의를 끌기 위해 목을 가다듬었다.

Cấu tạo
hắng / giọng / 𡁝咚
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡁝咚
Ứng viên theo âm tiết
hắng 𡁝 giọng 咚
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hắng / lên giọng / giở giọng / lấy giọng …
▸
Dùng
đằng hắng / húng hắng / tằng hắng / giọng nói …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.