goigoi

hậu viện

Danh từ
Lực lượng quân đội hoặc sự hỗ trợ được gửi đến để giúp sức cho phe đang chiến đấu.
Nhật 援軍
Anh reinforcements
Hàn 증원군
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Lực lượng quân đội hoặc sự hỗ trợ được gửi đến để giúp sức cho phe đang chiến đấu. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đội quân đang chờ hậu viện từ phía sau.

Nhật 援軍

軍隊は背後からの援軍を待っている。

Anh reinforcements

The army is waiting for reinforcements from the rear.

Hàn 증원군

군대는 후방에서의 증원군을 기다리고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Khoảng sân nằm ở phía sau của một ngôi nhà hoặc công trình kiến trúc nào đó.

vi Trẻ em thường chơi đùa ở khu vực hậu viện.

Nhật 裏庭

子供たちはよく裏庭で遊ぶ。

Anh rear courtyard

Children often play in the backyard area.

Hàn 뒷마당

아이들은 종종 뒷마당에서 논다.

Cấu tạo
hậu / viện / 後援
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
後援
Ứng viên theo âm tiết
hậu 後 viện 院
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.