goigoi

hậu vận

Danh từ
Một thuật ngữ chỉ vận may hoặc số phận mà một người trải qua trong những năm cuối đời.
Nhật 晩年の運
Anh fate in old age
Hàn 말년의 운
Phát âm Bắc /hə̰ʔw˨˩ və̰ʔn˨˩/ Trung /hə̰w˨˨ jə̰ŋ˨˨/ Nam /həw˨˩˨ jəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thuật ngữ chỉ vận may hoặc số phận mà một người trải qua trong những năm cuối đời. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Ông ấy hy vọng sẽ có một hậu vận an nhàn và hạnh phúc bên con cháu.

Nhật 晩年の運

彼は孫たちに囲まれて平穏で幸せな晩年運を望んでいる。

Anh fate in old age

He hopes to have a peaceful and happy fate in old age with his grandchildren.

Hàn 말년의 운

그는 손주들에게 둘러싸여 평화롭고 행복한 노후를 보내기를 희망한다.

Cấu tạo
hậu / vận / 後運
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
後運
Ứng viên theo âm tiết
hậu 後 vận 運(韻)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.