goigoi

hậu tình

Danh từ
Cách đối xử tử tế, rộng lượng và đầy tình nghĩa của một người dành cho những người xung quanh mình.
Anh generous treatment
Nhật 厚情
Hàn 후한 대접
Phát âm Bắc /hə̰ʔw˨˩ tï̤ŋ˨˩/ Trung /hə̰w˨˨ tïn˧˧/ Nam /həw˨˩˨ tɨn˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cách đối xử tử tế, rộng lượng và đầy tình nghĩa của một người dành cho những người xung quanh mình. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Họ luôn dành sự hậu tình cho những người xung quanh.

Anh generous treatment

They always treat the people around them with kindness and generosity.

Nhật 厚情

彼らは周囲の人々に常に厚情を抱いている。

Hàn 후한 대접

그들은 주변 사람들에게 항상 친절과 관대함으로 대한다.

Cấu tạo
hậu / tình / 後情
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
後情
Ứng viên theo âm tiết
hậu 後 tình 情
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.