goigoi

hải cẩu thầy tu Hawaii

Danh từ
Một loài hải cẩu quý hiếm và đang bị đe dọa sống tại khu vực quần đảo Hawaii.
Nhật モンクアザラシ
Anh monk seal
Hàn 몽크바다표범
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài hải cẩu quý hiếm và đang bị đe dọa sống tại khu vực quần đảo Hawaii. Động vật & thú nuôiChủ đề Động vậtThẻ

vi Hải cẩu thầy tu Hawaii là một loài động vật rất quý hiếm.

Nhật モンクアザラシ

ハワイアンモンクアザラシは非常に希少な動物種だ。

Anh monk seal

The Hawaiian monk seal is a very rare animal species.

Hàn 몽크바다표범

하와이 몽크바다표범은 매우 희귀한 동물 종이다.

Tương tự
tiếng Hawaii
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.