goigoi

hạnh ngươn

Danh từ riêng
Một tên riêng.
Nhật 固有名詞
Anh proper name
Hàn 고유 명사
Phát âm Bắc /ha̰ʔjŋ˨˩ ŋɨən˧˧/ Trung /ha̰n˨˨ ŋɨəŋ˧˥/ Nam /han˨˩˨ ŋɨəŋ˧˧/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một tên riêng.

vi Hạnh Ngươn là một tên riêng.

Nhật 固有名詞

Hạnh Ngươnは固有名詞である。

Anh proper name

Hạnh Ngươn is a proper name.

Hàn 고유 명사

Hạnh Ngươn은 고유 명사이다.

Cấu tạo
hạnh
▸
Dùng
hạnh phúc / hân hạnh / khổ hạnh / tính hạnh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.