goigoi

hút bụi

Động từ
Làm sạch bề mặt bằng cách sử dụng máy hút bụi chuyên dụng.
Nhật 掃除機をかける
Anh vacuum
Hàn 청소기로 청소하다
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Làm sạch bề mặt bằng cách sử dụng máy hút bụi chuyên dụng. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô ấy đang hút bụi trong phòng khách.

Nhật 掃除機をかける

彼女は今、リビングルームに掃除機をかけている。

Anh vacuum

She is vacuuming the living room.

Hàn 청소기로 청소하다

그녀는 지금 거실을 청소기로 청소 중이다.

Cấu tạo
hút / bụi
▸
Tương tự
hút thuốc / hút / hút máu / hút chết …
▸
Dùng
ống hút / mất hút / cuốn hút / sức hút …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.