hút bụi
Động từ
Làm sạch bề mặt bằng cách sử dụng máy hút bụi chuyên dụng.
Nhật
掃除機をかける
Anh
vacuum
Hàn
청소기로 청소하다
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Làm sạch bề mặt bằng cách sử dụng máy hút bụi chuyên dụng. Hành động cơ bản
vi Cô ấy đang hút bụi trong phòng khách.
Nhật 掃除機をかける
彼女は今、リビングルームに掃除機をかけている。
Anh vacuum
She is vacuuming the living room.
Hàn 청소기로 청소하다
그녀는 지금 거실을 청소기로 청소 중이다.
Cấu tạo
hút / bụi
▸
Cấu tạo
hút / bụi
Tương tự
hút thuốc / hút / hút máu / hút chết …
▸
Tương tự
hút thuốc / hút / hút máu / hút chết …
Dùng
ống hút / mất hút / cuốn hút / sức hút …
▸
Dùng
ống hút / mất hút / cuốn hút / sức hút …