goigoi

hét ra lửa

Động từ
Hành động la hét to và mạnh mẽ như thể có ngọn lửa phát ra từ miệng mình.
Nhật 叫ぶ
Anh to shout fire
Hàn 불을 내뿜다
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động la hét to và mạnh mẽ như thể có ngọn lửa phát ra từ miệng mình.

vi Trong giấc mơ, con rồng đang hét ra lửa.

Nhật 叫ぶ

夢の中で、ドラゴンが火を吹いている。

Anh to shout fire

In the dream, the dragon is shouting fire.

Hàn 불을 내뿜다

꿈속에서 용이 불을 내뿜고 있다.

Nghĩa 2 Động từ
Cách nói bóng gió về một người có uy quyền rất lớn và gây sợ hãi cho người khác.

vi Vị giám đốc đó là một người hét ra lửa trong công ty.

Nhật 権力者

その部長は会社内で非常に権力がある人物だ。

Anh to be highly influential

That director is a very powerful and feared person in the company.

Hàn 권세가

그 부장은 회사 내에서 매우 권세가 당당한 사람이다.

Cấu tạo
hét / 𠿒𠚢焒
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠿒𠚢焒
Ứng viên theo âm tiết
hét 𠿒 ra 𠚢(𦋦) lửa 焒
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hét
▸
Dùng
la hét / hò hét / gầm hét
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.