goigoi

héo úa

Động từ
Trở nên khô héo và nhăn nheo, thường dùng để chỉ cây cối mất đi vẻ tươi tắn.
Nhật 枯れる
Anh wither
Hàn 시들다
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Trở nên khô héo và nhăn nheo, thường dùng để chỉ cây cối mất đi vẻ tươi tắn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Những bông hoa trong bình đã héo úa.

Nhật 枯れる

花瓶の花が枯れてしまった。

Anh wither

The flowers in the vase have withered.

Hàn 시들다

화병의 꽃들이 시들어 버렸다.

Nghĩa 2 Động từ
Phai nhạt hoặc biến mất dần theo thời gian, thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc phẩm chất.

vi Niềm hy vọng của anh ấy dần héo úa.

Nhật 薄れる

彼の希望は次第に薄れていった。

Anh fade away

His hope slowly faded away.

Hàn 사라지다

그의 희망은 서서히 사라져 갔다.

Cấu tạo
héo / úa / 𤉗𦼇
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤉗𦼇
Ứng viên theo âm tiết
héo 𤉗 úa 𦼇
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
héo hắt / héo / héo ruột / héo mòn …
▸
Dùng
khô héo / úa tàn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.