héo úa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Những bông hoa trong bình đã héo úa.
Nhật 枯れる
花瓶の花が枯れてしまった。
Anh wither
The flowers in the vase have withered.
Hàn 시들다
화병의 꽃들이 시들어 버렸다.
vi Niềm hy vọng của anh ấy dần héo úa.
Nhật 薄れる
彼の希望は次第に薄れていった。
Anh fade away
His hope slowly faded away.
Hàn 사라지다
그의 희망은 서서히 사라져 갔다.