goigoi

hát rong

Động từ
Hoạt động biểu diễn âm nhạc hoặc giải trí khác ở những nơi công cộng để nhận tiền quyên góp tự nguyện.
Nhật ストリートパフォーマンス
Anh busking
Hàn 거리 공연
Phát âm Bắc /haːt˧˥ zawŋ˧˧/ Trung /ha̰ːk˩˧ ʐawŋ˧˥/ Nam /haːk˧˥ ɹawŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hoạt động biểu diễn âm nhạc hoặc giải trí khác ở những nơi công cộng để nhận tiền quyên góp tự nguyện. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Người nghệ sĩ hát rong đang biểu diễn trên phố.

Nhật ストリートパフォーマンス

ストリートパフォーマーが通りで演奏している。

Anh busking

The busker is performing on the street.

Hàn 거리 공연

거리 공연자가 길거리에서 공연하고 있다.

Cấu tạo
hát / rong / 欱苳
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
欱苳
Ứng viên theo âm tiết
hát 欱 rong 苳(蓉 / 𨀐)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hát / hát ru / hát xẩm / hát dặm …
▸
Dùng
bài hát / nhà hát / ca hát / rạp hát …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.