hà nam ninh
Phát âm
Bắc
/ha̤ː˨˩ naːm˧˧ nïŋ˧˧/
Trung
/haː˧˧ naːm˧˥ nïn˧˥/
Nam
/haː˨˩ naːm˧˧ nɨn˧˧/
Nghe
Hà Nam Ninh enplace name
Danh từ riêng
Hà Nam Ninh
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Hà Nam Ninh
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Hà Nam Ninh là tên một địa danh.
Cấu tạo
hà nam / ninh
▸
Cấu tạo
hà nam / ninh
Dùng
bắc ninh / an ninh / liêu ninh / ninh bình
▸
Dùng
bắc ninh / an ninh / liêu ninh / ninh bình