goigoi

giao tử

Danh từ
Một loại tế bào sinh dục mang thông tin di truyền tham gia vào quá trình thụ tinh để tạo thành hợp tử.
Nhật 配偶子
Anh gamete
Hàn 배우자
Phát âm Bắc /zaːw˧˧ tɨ̰˧˩˧/ Trung /jaːw˧˥ tɨ˧˩˨/ Nam /jaːw˧˧ tɨ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại tế bào sinh dục mang thông tin di truyền tham gia vào quá trình thụ tinh để tạo thành hợp tử. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề

vi Sự kết hợp giữa hai giao tử tạo thành hợp tử.

Nhật 配偶子

二つの配偶子が結合して接合子ができる。

Anh gamete

The fusion of two gametes forms a zygote.

Hàn 배우자

두 배우자가 결합하여 접합자가 된다.

Cấu tạo
giao / tử / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 交子 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 交子

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
交子
Ứng viên theo âm tiết
giao 交 tử 子
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giao tử
▸
Dùng
giao tử được ngọc / phù giao tử / giao thông / giao dịch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.