giao tử
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Sự kết hợp giữa hai giao tử tạo thành hợp tử.
Nhật 配偶子
二つの配偶子が結合して接合子ができる。
Anh gamete
The fusion of two gametes forms a zygote.
Hàn 배우자
두 배우자가 결합하여 접합자가 된다.
Cấu tạo
giao / tử / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 交子 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 交子