goigoi

giải đáp

Động từ
Hành động đưa ra lời giải hoặc câu trả lời thỏa đáng cho một thắc mắc hay vấn đề khó.
Nhật 回答する
Anh provide answers
Hàn 답하다
Phát âm Bắc /za̰ːj˧˩˧ ɗaːp˧˥/ Trung /jaːj˧˩˨ ɗa̰ːp˩˧/ Nam /jaːj˨˩˦ ɗaːp˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động đưa ra lời giải hoặc câu trả lời thỏa đáng cho một thắc mắc hay vấn đề khó. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề

vi Giáo viên đã giải đáp tất cả các thắc mắc của học sinh sau bài giảng.

Nhật 回答する

教員は講義後、生徒たちのすべての質問に回答した。

Anh provide answers

The teacher provided answers to all the students' questions after the lecture.

Hàn 답하다

교사는 강의 후 학생들의 모든 질문에 답변했다.

Cấu tạo
giải / đáp / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 解答 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 解答

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
解答
Ứng viên theo âm tiết
giải 解 đáp 答
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giải đáp
▸
Dùng
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.