goigoi

giải đáp

Phát âm Bắc /za̰ːj˧˩˧ ɗaːp˧˥/ Trung /jaːj˧˩˨ ɗa̰ːp˩˧/ Nam /jaːj˨˩˦ ɗaːp˧˥/
Nghe
explain enpack representative only
Động từ
explain pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
giải đáp Diễn ngôn & logicChủ đề

Hành động đưa ra lời giải hoặc câu trả lời thỏa đáng cho một thắc mắc hay vấn đề khó.

vi Giáo viên đã giải đáp tất cả các thắc mắc của học sinh sau bài giảng.

Cấu tạo
giải / đáp / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 解答 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 解答

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
解答
Ứng viên theo âm tiết
giải đáp
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giải đáp
Dùng
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.